tuần thú đại thiên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động tuần tra, kiểm tra của quan lại cấp cao thay mặt nhà vua: "tuần thú đại thiên" là một thuật ngữ lịch sử, chỉ việc các quan đại thần thay mặt thiên tử (nhà vua) đi tuần tra, xem xét tình hình các địa phương trong thiên hạ. Hành động này mang tính chất thay trời (đại thiên) để hành đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sứ giả được cử đi tuần thú đại thiên để thăm dò ý dân. (Vị sứ giả được phái đi tuần tra thay mặt nhà vua để thăm dò ý nguyện của người dân.)
- Chức vụ tuần thú đại thiên thường được giao cho những trọng thần đáng tin cậy. (Chức vụ đi tuần tra thay mặt thiên tử thường được giao cho những đại thần trọng yếu và đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thực hiện tuần thú đại thiên": tiến hành chuyến đi tuần tra thay mặt nhà vua.
- Vị quan thanh liêm ấy chuẩn bị thực hiện tuần thú đại thiên ở vùng biên ải. (Vị quan thanh liêm ấy chuẩn bị tiến hành chuyến đi tuần tra thay mặt vua ở vùng biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
Tuần thú (động từ): đi tuần tra, thị sát (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết thay mặt thiên tử).
- Nhà vua thân chinh tuần thú phương Bắc. (Nhà vua đích thân đi tuần tra vùng phía Bắc.)
Kinh lược (động từ): trông coi, xếp đặt công việc tại một vùng; có nghĩa gần với việc cai quản, thị sát một khu vực.
- Thị sát (động từ): đi xem xét tình hình thực tế tại chỗ.
Từ đồng nghĩa
- Thay trời hành đạo: thay mặt thiên tử (trời) để thi hành đạo lý, cai trị. Đây là cụm từ giải thích rõ hơn bản chất của "tuần thú đại thiên".
- Thay mặt thiên tử tuần du: đi tuần tra thay mặt nhà vua.
Lưu ý
- Tính chất lịch sử: "Tuần thú đại thiên" là một thuật ngữ mang đậm tính lịch sử và văn hóa phong kiến, thường chỉ được dùng trong các văn bản, nghiên cứu lịch sử hoặc văn học cổ. Từ này không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
- Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu dùng để miêu tả hoạt động của các triều đại quân chủ trong lịch sử Việt Nam và các nước đồng văn.
- đi tuần thú thay trời (tức thay vua đã nói trên)